Top 10 xe được xem và so sánh nhiều nhất
Bảng xếp hạng tính theo tổng lượt xem và lượt so sánh trong năm 2026. Khi sang năm mới, lượt tính bắt đầu lại từ 0.
| Hạng | Xe | Phân khúc | Lượt xem | Lượt so sánh | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| #1 | BYD Atto 2 2026 BYD | Xe nhỏ hạng B | 4.090 | 4.090 | 8.180 |
| #2 | BYD Dolphin 2026 BYD | Xe nhỏ hạng B | 4.007 | 4.007 | 8.014 |
| #3 | Suzuki Fronx 2026 Suzuki | Xe nhỏ cỡ A+/B- | 3.934 | 3.934 | 7.868 |
| #4 | Geely EX2 2026 Geely | Xe nhỏ hạng B | 3.922 | 3.922 | 7.844 |
| #5 | BYD Sealion 6 2026 BYD | Xe cỡ vừa hạng C | 3.870 | 3.870 | 7.740 |
| #6 | BYD Seal 5 2026 BYD | Xe cỡ vừa hạng C | 3.805 | 3.805 | 7.610 |
| #7 | Geely Coolray 2026 Geely | Xe nhỏ hạng B | 3.770 | 3.770 | 7.540 |
| #8 | BYD M9 2026 BYD | MPV cỡ trung | 3.645 | 3.645 | 7.290 |
| #9 | BYD M6 2026 BYD | MPV cỡ trung | 3.596 | 3.596 | 7.192 |
| #10 | BYD Seal 2026 BYD | Xe cỡ trung hạng D | 3.577 | 3.577 | 7.154 |
