So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

BYD Dolphin 2026 vs Suzuki XL7 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

BYD Dolphin 2026
BYD

BYD Dolphin 2026

Giá
499.000.000 VND
Công suất
94 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B
Suzuki XL7 2026
Suzuki

Suzuki XL7 2026

Giá
599.000.000 VND
Công suất
103 mã lực
Tiêu hao
6.39 lít/100 km
Phân khúc
MPV cỡ nhỏ

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

BYD Dolphin 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Suzuki XL7 2026 có công suất cao hơn. BYD Dolphin 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Suzuki XL7 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốBYD Dolphin 2026Suzuki XL7 2026
Tổng quan
Hãng xeBYDSuzuki
Phân khúcXe nhỏ hạng BMPV cỡ nhỏ
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ57
Năm ra mắt20262024
Kích thước / trọng lượng
Dài4.290 mm4.450 mm
Rộng1.770 mm1.775 mm
Cao1.570 mm1.710 mm
Chiều dài cơ sở2.700 mm2.740 mm
Khoảng sáng gầm155 mm200 mm
Trọng lượng bản thân1.520 kg1.175 kg
Trọng lượng toàn tải1.930 kg1.730 kg
Bán kính vòng quay5,25 m-
Dung tích khoang hành lý345 lít803 lít
Dung tích bình nhiên liệu-45 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmBYDSuzuki
Treo trướcMacPhersonMacPherson với lò xo cuộn
Treo sauThanh xoắnThanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trướcĐĩa thông gióĐĩa thông gió
Phanh sauĐĩaTang trống
Lốp / la-zăng195/60R16195/60R16
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơ70 kW ( 94 mã lực )Xăng 1.5 Mild-Hybrid
Công suất94 mã lực103 mã lực
Mô-men xoắn180 Nm138 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h11 giây-
Hộp số1 cấp4AT
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp0,1 lít/100 km6,39 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinBYD Blade LFP - 435 KmKhông áp dụng
Dung lượng pin50,25 kWh-
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí12,8 inch8 inch
Apple CarPlay
Android Auto
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa60
Sạc không dây
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhông
Giữ phanh tự độngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí92
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấpKhông
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mùKhôngKhông
Camera lùiKhông
Camera 360Không
Hỗ trợ giữ lànKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhôngKhông
Cảm biến áp suất lốpKhông
Cảm biến trước/sauKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera 360, Cảm biến áp suất lốpChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn499.000.000 VND599.000.000 VND
Giá bản cao nhất499.000.000 VND599.000.000 VND
Giá tham khảo499.000.000 VND599.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

BYD Dolphin 2026: 50%Suzuki XL7 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.