So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

BYD Han 2026 vs Mitsubishi Outlander 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

BYD Han 2026
BYD

BYD Han 2026

Giá
1.489.000.000 VND
Công suất
509 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ trung hạng E
Mitsubishi Outlander 2026
Mitsubishi

Mitsubishi Outlander 2026

Giá
825.000.000 VND
Công suất
145 mã lực
Tiêu hao
7.2 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Mitsubishi Outlander 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. BYD Han 2026 có công suất cao hơn. BYD Han 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. BYD Han 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốBYD Han 2026Mitsubishi Outlander 2026
Tổng quan
Hãng xeBYDMitsubishi
Phân khúcXe cỡ trung hạng EXe cỡ vừa hạng C
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ57
Năm ra mắt20242022
Kích thước / trọng lượng
Dài4.995 mm4.695 mm
Rộng1.910 mm1.810 mm
Cao1.495 mm1.710 mm
Chiều dài cơ sở2.920 mm2.670 mm
Khoảng sáng gầm141 mm190 mm
Trọng lượng bản thân-1.535 kg
Trọng lượng toàn tải--
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý-427 lít
Dung tích bình nhiên liệu-63 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmBYDMitsubishi
Treo trướcMacPhersonKiểu Macpherson với thanh cân bằng
Treo sauĐa liên kếtĐa liên kết với thanh cân bằng
Phanh trướcĐĩa thông gióĐĩa thông gió
Phanh sauĐĩa thông gióĐĩa thông gió
Lốp / la-zăng245/45 R19225/55R19
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơHai môtơ điệnMIVEC 2.0 I4
Công suất509 mã lực145 mã lực
Mô-men xoắn700 Nm196 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp sốChưa cập nhậtCVT
Hệ dẫn độngAWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp0,1 lít/100 km7,2 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin76,9 kWh-
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trời
Nội thất
Màn hình giải trí15,6 inch8 inch
Apple CarPlay
Android Auto
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa00
Sạc không dâyKhông
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí67
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mù
Camera lùi
Camera 360Không
Hỗ trợ giữ làn
Phanh tự động khẩn cấp
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảm biến áp suất lốpKhông
Cảm biến trước/sauKhông
Móc ghế trẻ em Isofix
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn1.489.000.000 VND825.000.000 VND
Giá bản cao nhất1.489.000.000 VND950.000.000 VND
Giá tham khảo1.489.000.000 VND825.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

BYD Han 2026: 50%Mitsubishi Outlander 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.