So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

BYD M9 2026 vs BYD Dolphin 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

BYD M9 2026
BYD

BYD M9 2026

Giá
1.999.000.000 VND
Công suất
147 mã lực
Tiêu hao
5.6 lít/100 km
Phân khúc
MPV cỡ trung
BYD Dolphin 2026
BYD

BYD Dolphin 2026

Giá
569.000.000 VND
Công suất
94 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

BYD Dolphin 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. BYD M9 2026 có công suất cao hơn. BYD Dolphin 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. BYD M9 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốBYD M9 2026BYD Dolphin 2026
Tổng quan
Hãng xeBYDBYD
Phân khúcMPV cỡ trungXe nhỏ hạng B
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ75
Năm ra mắt20252026
Kích thước / trọng lượng
Dài5.145 mm4.290 mm
Rộng1.970 mm1.770 mm
Cao1.805 mm1.570 mm
Chiều dài cơ sở3.045 mm2.700 mm
Khoảng sáng gầm157 mm155 mm
Trọng lượng bản thân2.610 kg1.520 kg
Trọng lượng toàn tải3.234 kg1.930 kg
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý470 lít345 lít
Dung tích bình nhiên liệu50 lít-
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmBYDBYD
Treo trướcMac PhersonMacPherson
Treo sauLiên kết đa điểmThanh xoắn
Phanh trướcĐĩaĐĩa thông gió
Phanh sauĐĩaĐĩa
Lốp / la-zăng235/60 R18195/60R16
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơTurbo HybridChưa cập nhật
Công suất147 mã lực94 mã lực
Mô-men xoắn220 Nm180 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp sốE-CVT1 cấp
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp5,6 lít/100 km0,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin-49,9 kWh
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điệnKhông
Cửa sổ trờiKhông
Nội thất
Màn hình giải trí15,6 inch12,8 inch
Apple CarPlay
Android Auto
Bluetooth
Kết nối USBKhông
Số loa00
Sạc không dâyKhông
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhông
Giữ phanh tự động
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí89
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấpKhông
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mùKhông
Camera lùiKhông
Camera 360
Hỗ trợ giữ lànKhông
Phanh tự động khẩn cấp
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhông
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến trước/sau
Móc ghế trẻ em IsofixKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixChống bó cứng phanh, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn1.999.000.000 VND569.000.000 VND
Giá bản cao nhất2.388.000.000 VND569.000.000 VND
Giá tham khảo1.999.000.000 VND569.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

BYD M9 2026: 50%BYD Dolphin 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.