So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

BYD Sealion 6 2026 vs Mazda CX-5 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

BYD Sealion 6 2026
BYD

BYD Sealion 6 2026

Giá
799.000.000 VND
Công suất
96 mã lực
Tiêu hao
3.5 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C
Mazda CX-5 2026
Mazda

Mazda CX-5 2026

Giá
699.000.000 VND
Công suất
188 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Mazda CX-5 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Mazda CX-5 2026 có công suất cao hơn. Mazda CX-5 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. BYD Sealion 6 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốBYD Sealion 6 2026Mazda CX-5 2026
Tổng quan
Hãng xeBYDMazda
Phân khúcXe cỡ vừa hạng CXe cỡ vừa hạng C
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ55
Năm ra mắt20252024
Kích thước / trọng lượng
Dài4.775 mm4.590 mm
Rộng1.890 mm1.845 mm
Cao1.670 mm1.680 mm
Chiều dài cơ sở2.765 mm2.700 mm
Khoảng sáng gầm173 mm200 mm
Trọng lượng bản thân1.830 kg1.630 kg
Trọng lượng toàn tải2.240 kg2.080 kg
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý425 lít442 lít
Dung tích bình nhiên liệu60 lít58 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmBYDMazda
Treo trướcMacPhersonĐộc lập Mc Pherson
Treo sauĐộc lập - Đa liên kếtLiên kết đa điểm
Phanh trướcĐĩa thông gióĐĩa
Phanh sauĐĩaĐĩa
Lốp / la-zăng235/50 R19225/55 R19
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơPlug-in hybrid 1.52.5 Skyactiv-G
Công suất96 mã lực188 mã lực
Mô-men xoắn122 Nm252 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp sốChưa cập nhật6AT
Hệ dẫn độngFWDAWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp3,5 lít/100 km0,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin18,6 kWh-
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trời
Nội thất
Màn hình giải trí15,6 inch8 inch
Apple CarPlayKhông
Android AutoKhông
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa00
Sạc không dâyKhông
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhông
Giữ phanh tự độngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển sốKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí66
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mù
Camera lùi
Camera 360
Hỗ trợ giữ làn
Phanh tự động khẩn cấp
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảm biến áp suất lốpKhông
Cảm biến trước/sauKhôngKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn799.000.000 VND699.000.000 VND
Giá bản cao nhất899.000.000 VND979.000.000 VND
Giá tham khảo799.000.000 VND699.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

BYD Sealion 6 2026: 50%Mazda CX-5 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.