So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Ford Ranger 2026 vs Mazda Mazda3 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Ford Ranger 2026
Ford

Ford Ranger 2026

Giá
1.093.000.000 VND
Công suất
250 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Bán tải cỡ trung
Mazda Mazda3 2026
Mazda

Mazda Mazda3 2026

Giá
599.000.000 VND
Công suất
110 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Mazda Mazda3 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Ford Ranger 2026 có công suất cao hơn. Ford Ranger 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốFord Ranger 2026Mazda Mazda3 2026
Tổng quan
Hãng xeFordMazda
Phân khúcBán tải cỡ trungXe cỡ vừa hạng C
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ55
Năm ra mắt20262021
Kích thước / trọng lượng
Dài5.362 mm4.660 mm
Rộng1.918 mm1.795 mm
Cao1.884 mm1.440 mm
Chiều dài cơ sở3.270 mm2.725 mm
Khoảng sáng gầm235 mm145 mm
Trọng lượng bản thân-1.330 kg
Trọng lượng toàn tải-1.780 kg
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý-450 lít
Dung tích bình nhiên liệu80 lít51 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmFordMazda
Treo trướcĐộc lập, tay đòn képMacPherson / MacPherson Struts
Treo sauPhụ thuộc, lá nhípThanh xoắn / Torsion beam
Phanh trướcĐĩaĐĩa Thông Gió / Ventilated disc
Phanh sauĐĩaĐĩa / Solid disc
Lốp / la-zăng255/55 R20205/60 R16
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơTurbo Diesel 3.0L V6 LionSkactiv-G 1.5
Công suất250 mã lực110 mã lực
Mô-men xoắn600 Nm146 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số10 cấpTự động 6 cấp/6AT
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp0,1 lít/100 km0,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhông
Nội thất
Màn hình giải trí12 inch88 inch
Apple CarPlay
Android Auto
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa00
Sạc không dâyKhông
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí77
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mùKhông
Camera lùiKhông
Camera 360Không
Hỗ trợ giữ làn
Phanh tự động khẩn cấp
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảm biến áp suất lốpKhôngKhông
Cảm biến trước/sauKhôngKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera 360, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn1.093.000.000 VND599.000.000 VND
Giá bản cao nhất1.093.000.000 VND739.000.000 VND
Giá tham khảo1.093.000.000 VND599.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Ford Ranger 2026: 50%Mazda Mazda3 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.