So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Geely Coolray 2026 vs BYD Seal 5 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Geely Coolray 2026
Geely

Geely Coolray 2026

Giá
538.000.000 VND
Công suất
177 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B
BYD Seal 5 2026
BYD

BYD Seal 5 2026

Giá
696.000.000 VND
Công suất
209 mã lực
Tiêu hao
3.8 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Geely Coolray 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. BYD Seal 5 2026 có công suất cao hơn. Geely Coolray 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. BYD Seal 5 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốGeely Coolray 2026BYD Seal 5 2026
Tổng quan
Hãng xeGeelyBYD
Phân khúcXe nhỏ hạng BXe cỡ vừa hạng C
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ55
Năm ra mắt20252025
Kích thước / trọng lượng
Dài4.330 mm4.780 mm
Rộng1.800 mm1.837 mm
Cao1.609 mm1.495 mm
Chiều dài cơ sở2.600 mm2.718 mm
Khoảng sáng gầm180 mm160 mm
Trọng lượng bản thân--
Trọng lượng toàn tải--
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý-450 lít
Dung tích bình nhiên liệu-45 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmGeelyBYD
Treo trướcMacPhersonMacPherson
Treo sauThanh xoắnThanh dầm xoắn
Phanh trướcĐĩaĐĩa thông gió
Phanh sauĐĩaĐĩa
Lốp / la-zăng215/55 R18215/55 R17
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơ1.5 TurboPHEV
Công suất177 mã lực209 mã lực
Mô-men xoắn255 Nm300 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h-7,5 giây
Hộp số7DCTChưa cập nhật
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp0,1 lít/100 km3,8 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngLFP
Dung lượng pin-18,3 kWh
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự độngKhông
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhông
Nội thất
Màn hình giải trí10,25 inch12,8 inch
Apple CarPlayKhôngKhông
Android AutoKhôngKhông
BluetoothKhông
Kết nối USBKhông
Số loa00
Sạc không dâyKhông
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhông
Giữ phanh tự độngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí66
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mùKhông
Camera lùi
Camera 360
Hỗ trợ giữ lànKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhôngKhông
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến trước/sauKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốpChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn538.000.000 VND696.000.000 VND
Giá bản cao nhất628.000.000 VND696.000.000 VND
Giá tham khảo538.000.000 VND696.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Geely Coolray 2026: 50%BYD Seal 5 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.