So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Geely EX5 EM-i 2026 vs Suzuki XL7 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Geely EX5 EM-i 2026
Geely

Geely EX5 EM-i 2026

Giá
789.000.000 VND
Công suất
219 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C
Suzuki XL7 2026
Suzuki

Suzuki XL7 2026

Giá
599.000.000 VND
Công suất
103 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
MPV cỡ nhỏ

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Suzuki XL7 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Geely EX5 EM-i 2026 có công suất cao hơn. Geely EX5 EM-i 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Geely EX5 EM-i 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốGeely EX5 EM-i 2026Suzuki XL7 2026
Tổng quan
Hãng xeGeelySuzuki
Phân khúcXe cỡ vừa hạng CMPV cỡ nhỏ
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ57
Năm ra mắt20262024
Kích thước / trọng lượng
Dài4.725 mm4.450 mm
Rộng1.900 mm1.775 mm
Cao1.685 mm1.710 mm
Chiều dài cơ sở2.755 mm2.740 mm
Khoảng sáng gầm172 mm200 mm
Trọng lượng bản thân1.750 kg1.175 kg
Trọng lượng toàn tải2.214 kg1.730 kg
Bán kính vòng quay5,7 m-
Dung tích khoang hành lý302 lít803 lít
Dung tích bình nhiên liệu51 lít45 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmGeelySuzuki
Treo trướcMcPhersonMacPherson với lò xo cuộn
Treo sauĐa liên kết (Multi-link)Thanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trướcĐĩaĐĩa thông gió
Phanh sauĐĩaTang trống
Lốp / la-zăng225/55 R18195/60R16
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơPHEV 1.5L và 160 kWXăng 1.5 Mild-Hybrid
Công suất219 mã lực103 mã lực
Mô-men xoắn398 Nm138 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h8 giây-
Hộp sốE-DHT4AT
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu)3,7 lít/100 km6,39 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinCATLKhông áp dụng
Dung lượng pin18,4 kWh-
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDCóCó
Đèn tự độngKhôngCó
Gương gập/chỉnh điệnCóCó
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí15,4 inch8 inch
Apple CarPlayKhôngCó
Android AutoKhôngCó
BluetoothKhôngCó
Kết nối USBKhôngCó
Số loa00
Sạc không dâyCóCó
Ghế daCóCó
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửCóKhông
Giữ phanh tự độngCóKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiCóKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trìnhCóCó
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí62
ABS / EBDCóCó
Hỗ trợ phanh khẩn cấpCóCó
Cân bằng điện tửCóCó
Kiểm soát lực kéoCóCó
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCóCó
Cảnh báo điểm mùCóKhông
Camera lùiCóCó
Camera 360CóKhông
Hỗ trợ giữ lànCóKhông
Phanh tự động khẩn cấpCóKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiCóKhông
Cảm biến áp suất lốpCóKhông
Cảm biến trước/sauKhôngKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhôngCó
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốpChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn789.000.000 VND599.000.000 VND
Giá bản cao nhất969.000.000 VND599.000.000 VND
Giá tham khảo789.000.000 VND599.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Geely EX5 EM-i 2026: 50%Suzuki XL7 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.