So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Honda BR-V 2026 vs Suzuki Ciaz 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Honda BR-V 2026
Honda

Honda BR-V 2026

Giá
661.000.000 VND
Công suất
119 mã lực
Tiêu hao
6.4 lít/100 km
Phân khúc
MPV cỡ nhỏ
Suzuki Ciaz 2026
Suzuki

Suzuki Ciaz 2026

Giá
535.000.000 VND
Công suất
91 mã lực
Tiêu hao
5.79 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Suzuki Ciaz 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Honda BR-V 2026 có công suất cao hơn. Suzuki Ciaz 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Honda BR-V 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốHonda BR-V 2026Suzuki Ciaz 2026
Tổng quan
Hãng xeHondaSuzuki
Phân khúcMPV cỡ nhỏXe nhỏ hạng B
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ75
Năm ra mắt20232021
Kích thước / trọng lượng
Dài4.490 mm4.490 mm
Rộng1.780 mm1.730 mm
Cao1.685 mm1.475 mm
Chiều dài cơ sở2.700 mm2.650 mm
Khoảng sáng gầm207 mm160 mm
Trọng lượng bản thân1.265 kg1.020 kg
Trọng lượng toàn tải1.830 kg1.485 kg
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý-495 lít
Dung tích bình nhiên liệu-42 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmHondaSuzuki
Treo trướcMacPhersonMacPherson với lò xo cuộn
Treo sauGiằng xoắnThanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trướcPhanh đĩaĐĩa thông gió
Phanh sauTang trốngTang trống
Lốp / la-zăng215/55R17195/55R16 + mâm hợp kim 16 inch
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơXăng 1.5L i-VTECK14B
Công suất119 mã lực91 mã lực
Mô-men xoắn145 Nm130 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp sốCVT4AT
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp6,4 lít/100 km5,79 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự độngKhông
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí7 inch9 inch
Apple CarPlay
Android Auto
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa00
Sạc không dâyKhôngKhông
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhôngKhông
Giữ phanh tự độngKhôngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển số
Kiểm soát hành trìnhKhông
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí62
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tửKhông
Kiểm soát lực kéoKhông
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcKhông
Cảnh báo điểm mùKhôngKhông
Camera lùi
Camera 360KhôngKhông
Hỗ trợ giữ làn
Phanh tự động khẩn cấpKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhôngKhông
Cảm biến áp suất lốpKhôngKhông
Cảm biến trước/sauKhôngKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùiChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Camera lùi, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn661.000.000 VND535.000.000 VND
Giá bản cao nhất705.000.000 VND535.000.000 VND
Giá tham khảo661.000.000 VND535.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Honda BR-V 2026: 50%Suzuki Ciaz 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.