So sánh xe
Honda Civic 2026 vs VinFast EC Van 2026
Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Honda
Honda Civic 2026
Giá
789.000.000 VND
Công suất
139 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C

VinFast
VinFast EC Van 2026
Giá
285.000.000 VND
Công suất
32 mã lực
Xuất xứ
Lắp ráp Việt Nam
Phân khúc
Xe siêu nhỏ
Xe nào phù hợp hơn với bạn?
VinFast EC Van 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Honda Civic 2026 có công suất cao hơn. VinFast EC Van 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Honda Civic 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.
| Thông số | Honda Civic 2026 | VinFast EC Van 2026 |
|---|---|---|
| Tổng quan | ||
| Hãng xe | Honda | VinFast |
| Phân khúc | Xe cỡ vừa hạng C | Xe siêu nhỏ |
| Xuất xứ | Nhập khẩu | Lắp ráp Việt Nam |
| Số chỗ | 5 | 2 |
| Năm ra mắt | 2024 | 2025 |
| Kích thước / trọng lượng | ||
| Dài | 4.681 mm | 3.767 mm |
| Rộng | 1.802 mm | 1.680 mm |
| Cao | 1.415 mm | 1.790 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.735 mm | 2.520 mm |
| Khoảng sáng gầm | 134 mm | 165 mm |
| Trọng lượng bản thân | 1.338 kg | - |
| Trọng lượng toàn tải | 1.760 kg | - |
| Bán kính vòng quay | - | - |
| Dung tích khoang hành lý | 428 lít | 2.600 lít |
| Dung tích bình nhiên liệu | 47 lít | - |
| Hệ thống treo / phanh | ||
| Nền tảng khung gầm | Honda | VinFast EV Platform |
| Treo trước | MacPherson | Chưa cập nhật |
| Treo sau | Liên kết đa điểm | Chưa cập nhật |
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa | Đĩa |
| Lốp / la-zăng | 235/40 ZR18 | Chưa cập nhật |
| Động cơ / hộp số | ||
| Kiểu động cơ | Xăng-Điện | Điện |
| Công suất | 139 mã lực | 32 mã lực |
| Mô-men xoắn | 182 Nm | 110 Nm |
| Tăng tốc 0-100 km/h | - | - |
| Hộp số | eCVT | 1 cấp |
| Hệ dẫn động | FWD | FWD |
| Tiêu thụ nhiên liệu | ||
| Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu) | 4,56 lít/100 km | 0,1 lít/100 km |
| Pin / hiệu suất điện | ||
| Loại pin | Không áp dụng | Chưa cập nhật |
| Dung lượng pin | - | 18,3 kWh |
| Ngoại thất | ||
| Đèn chiếu sáng LED | Có | Không |
| Đèn tự động | Có | Không |
| Gương gập/chỉnh điện | Có | Không |
| Cửa sổ trời | Không | Không |
| Nội thất | ||
| Màn hình giải trí | 9 inch | 8 inch |
| Apple CarPlay | Có | Không |
| Android Auto | Có | Không |
| Bluetooth | Có | Không |
| Kết nối USB | Có | Không |
| Số loa | 0 | 0 |
| Sạc không dây | Có | Không |
| Ghế da | Có | Không |
| Không gian cabin | Chưa cập nhật | Chưa cập nhật |
| Hỗ trợ vận hành | ||
| Phanh tay điện tử | Có | Không |
| Giữ phanh tự động | Có | Không |
| Hiển thị kính lái HUD | Không | Không |
| Nhiều chế độ lái | Có | Không |
| Lẫy chuyển số | Có | Không |
| Kiểm soát hành trình | Có | Không |
| Ga tự động thích ứng | Không | Không |
| Công nghệ an toàn | ||
| Số túi khí | 6 | 0 |
| ABS / EBD | Có | Không |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp | Có | Không |
| Cân bằng điện tử | Có | Không |
| Kiểm soát lực kéo | Có | Không |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Không |
| Cảnh báo điểm mù | Không | Không |
| Camera lùi | Có | Không |
| Camera 360 | Không | Không |
| Hỗ trợ giữ làn | Có | Không |
| Phanh tự động khẩn cấp | Có | Không |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không | Không |
| Cảm biến áp suất lốp | Không | Không |
| Cảm biến trước/sau | Không | Không |
| Móc ghế trẻ em Isofix | Có | Không |
| Gói an toàn | Chống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Chưa cập nhật |
| Giá bán | ||
| Giá bản tiêu chuẩn | 789.000.000 VND | 285.000.000 VND |
| Giá bản cao nhất | 999.000.000 VND | 285.000.000 VND |
| Giá tham khảo | 789.000.000 VND | 285.000.000 VND |
So sánh liên quan
Honda Civic 2026 vs BYD Seal 5 2026Honda Civic 2026 vs BYD Sealion 6 2026Honda Civic 2026 vs Ford Territory 2026Honda Civic 2026 vs Geely EX5 2026Honda Civic 2026 vs Geely EX5 EM-i 2026Honda Civic 2026 vs Honda BR-V 2026Honda Civic 2026 vs Honda City 2026Honda Civic 2026 vs Honda CR-V 2026BYD Seal 5 2026 vs VinFast EC Van 2026BYD Sealion 6 2026 vs VinFast EC Van 2026Ford Territory 2026 vs VinFast EC Van 2026Geely EX5 2026 vs VinFast EC Van 2026Geely EX5 EM-i 2026 vs VinFast EC Van 2026Honda BR-V 2026 vs VinFast EC Van 2026Honda City 2026 vs VinFast EC Van 2026Honda CR-V 2026 vs VinFast EC Van 2026
Bạn chọn xe nào?
Honda Civic 2026: 50%VinFast EC Van 2026: 50%
Ý kiến người dùng
Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.
Chưa có ý kiến nào được duyệt.
