So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Honda CR-V 2026 vs Geely EX5 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Honda CR-V 2026
Honda

Honda CR-V 2026

Giá
1.039.000.000 VND
Công suất
146 mã lực
Tiêu hao
5.2 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C
Geely EX5 2026
Geely

Geely EX5 2026

Giá
839.000.000 VND
Công suất
214 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Geely EX5 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Geely EX5 2026 có công suất cao hơn. Geely EX5 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Geely EX5 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốHonda CR-V 2026Geely EX5 2026
Tổng quan
Hãng xeHondaGeely
Phân khúcXe cỡ vừa hạng CXe cỡ vừa hạng C
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ55
Năm ra mắt20262025
Kích thước / trọng lượng
Dài4.691 mm4.615 mm
Rộng1.866 mm1.901 mm
Cao1.681 mm1.670 mm
Chiều dài cơ sở2.701 mm2.750 mm
Khoảng sáng gầm198 mm173 mm
Trọng lượng bản thân1.756 kg-
Trọng lượng toàn tải2.350 kg-
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý--
Dung tích bình nhiên liệu57 lít-
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmHondaGeely
Treo trướcKiểu MacPhersonMcpherson với lò xo cuộn
Treo sauLiên kết đa điểmMulti-link
Phanh trướcĐĩa tản nhiệtĐĩa
Phanh sauPhanh đĩaĐĩa
Lốp / la-zăng235/60 R18235/50 R19
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơ2.0L DOHC kết hợp môtơ điệnChưa cập nhật
Công suất146 mã lực214 mã lực
Mô-men xoắn183 Nm320 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp sốE-CVT8AT
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp5,2 lít/100 km0,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự độngKhông
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhông
Nội thất
Màn hình giải trí9 inch15,4 inch
Apple CarPlayKhông
Android AutoKhông
BluetoothKhông
Kết nối USBKhông
Số loa00
Sạc không dâyKhông
Ghế daKhông
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhông
Giữ phanh tự độngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí76
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mùKhông
Camera lùiKhông
Camera 360
Hỗ trợ giữ làn
Phanh tự động khẩn cấp
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhông
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến trước/sauKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn1.039.000.000 VND839.000.000 VND
Giá bản cao nhất1.250.000.000 VND889.000.000 VND
Giá tham khảo1.039.000.000 VND839.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Honda CR-V 2026: 50%Geely EX5 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.