So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Hyundai i10 2026 vs BYD Atto 2 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Hyundai i10 2026
Hyundai

Hyundai i10 2026

Giá
360.000.000 VND
Công suất
83 mã lực
Tiêu hao
5.8 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ cỡ A
BYD Atto 2 2026
BYD

BYD Atto 2 2026

Giá
669.000.000 VND
Công suất
174 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Hyundai i10 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. BYD Atto 2 2026 có công suất cao hơn. BYD Atto 2 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. BYD Atto 2 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốHyundai i10 2026BYD Atto 2 2026
Tổng quan
Hãng xeHyundaiBYD
Phân khúcXe nhỏ cỡ AXe nhỏ hạng B
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ55
Năm ra mắt20242025
Kích thước / trọng lượng
Dài3.995 mm4.310 mm
Rộng1.680 mm1.830 mm
Cao1.520 mm1.675 mm
Chiều dài cơ sở2.450 mm2.620 mm
Khoảng sáng gầm157 mm170 mm
Trọng lượng bản thân980 kg1.570 kg
Trọng lượng toàn tải1.420 kg-
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý402 lít400 lít
Dung tích bình nhiên liệu37 lít-
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmHyundaiBYD
Treo trướcMacphersonMacPherson
Treo sauThanh XoắnThanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trướcĐĩaĐĩa
Phanh sauTang trốngĐĩa
Lốp / la-zăng175/60R15215/65-R16
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơKappa 1.2 MPIChưa cập nhật
Công suất83 mã lực174 mã lực
Mô-men xoắn114 Nm290 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số4 AT1 cấp
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp5,8 lít/100 km0,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin-45,1 kWh
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDKhông
Đèn tự độngKhông
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí8 inch12,8 inch
Apple CarPlay
Android Auto
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa00
Sạc không dâyKhông
Ghế daKhông
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhông
Giữ phanh tự độngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trìnhKhông
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí26
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tửKhông
Kiểm soát lực kéoKhông
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcKhông
Cảnh báo điểm mùKhông
Camera lùi
Camera 360Không
Hỗ trợ giữ lànKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhông
Cảm biến áp suất lốpKhông
Cảm biến trước/sauKhông
Móc ghế trẻ em Isofix
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Camera lùi, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn360.000.000 VND669.000.000 VND
Giá bản cao nhất455.000.000 VND669.000.000 VND
Giá tham khảo360.000.000 VND669.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Hyundai i10 2026: 50%BYD Atto 2 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.