So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Mazda CX-5 2026 vs BYD Han 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Mazda CX-5 2026
Mazda

Mazda CX-5 2026

Giá
699.000.000 VND
Công suất
188 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C
BYD Han 2026
BYD

BYD Han 2026

Giá
1.489.000.000 VND
Công suất
509 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ trung hạng E

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Mazda CX-5 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. BYD Han 2026 có công suất cao hơn. BYD Han 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốMazda CX-5 2026BYD Han 2026
Tổng quan
Hãng xeMazdaBYD
Phân khúcXe cỡ vừa hạng CXe cỡ trung hạng E
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ55
Năm ra mắt20242024
Kích thước / trọng lượng
Dài4.590 mm4.995 mm
Rộng1.845 mm1.910 mm
Cao1.680 mm1.495 mm
Chiều dài cơ sở2.700 mm2.920 mm
Khoảng sáng gầm200 mm141 mm
Trọng lượng bản thân1.630 kg-
Trọng lượng toàn tải2.080 kg-
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý442 lít-
Dung tích bình nhiên liệu58 lít-
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmMazdaBYD
Treo trướcĐộc lập Mc PhersonMacPherson
Treo sauLiên kết đa điểmĐa liên kết
Phanh trướcĐĩaĐĩa thông gió
Phanh sauĐĩaĐĩa thông gió
Lốp / la-zăng225/55 R19245/45 R19
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơ2.5 Skyactiv-GHai môtơ điện
Công suất188 mã lực509 mã lực
Mô-men xoắn252 Nm700 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số6ATChưa cập nhật
Hệ dẫn độngAWDAWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp0,1 lít/100 km0,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin-76,9 kWh
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trời
Nội thất
Màn hình giải trí8 inch15,6 inch
Apple CarPlay
Android Auto
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa00
Sạc không dâyKhông
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhông
Giữ phanh tự độngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhông
Lẫy chuyển sốKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí66
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mù
Camera lùi
Camera 360
Hỗ trợ giữ làn
Phanh tự động khẩn cấp
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảm biến áp suất lốpKhông
Cảm biến trước/sauKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360Chống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn699.000.000 VND1.489.000.000 VND
Giá bản cao nhất979.000.000 VND1.489.000.000 VND
Giá tham khảo699.000.000 VND1.489.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Mazda CX-5 2026: 50%BYD Han 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.