So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Mazda Mazda2 2026 vs Hyundai Custin 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Mazda Mazda2 2026
Mazda

Mazda Mazda2 2026

Giá
418.000.000 VND
Công suất
110 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B
Hyundai Custin 2026
Hyundai

Hyundai Custin 2026

Giá
820.000.000 VND
Công suất
236 mã lực
Tiêu hao
8.49 lít/100 km
Phân khúc
MPV cỡ trung

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Mazda Mazda2 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Hyundai Custin 2026 có công suất cao hơn. Mazda Mazda2 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Hyundai Custin 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốMazda Mazda2 2026Hyundai Custin 2026
Tổng quan
Hãng xeMazdaHyundai
Phân khúcXe nhỏ hạng BMPV cỡ trung
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ57
Năm ra mắt20232023
Kích thước / trọng lượng
Dài4.065 mm4.950 mm
Rộng1.695 mm1.850 mm
Cao1.515 mm1.725 mm
Chiều dài cơ sở2.570 mm3.055 mm
Khoảng sáng gầm145 mm170 mm
Trọng lượng bản thân1.049 kg-
Trọng lượng toàn tải1.524 kg-
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý280 lít-
Dung tích bình nhiên liệu44 lít58 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmMazdaHyundai
Treo trướcMacPherson / MacPherson StrutsMcPherson
Treo sauThanh xoắn / Torsion beamThanh cân bằng
Phanh trướcĐĩa Thông Gió / Ventilated discÐĩa
Phanh sauĐĩa / Solid discÐĩa
Lốp / la-zăng185/60R16225/55R18
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơSkyactiv-G 1.5Smartstream 2.0T-GDI
Công suất110 mã lực236 mã lực
Mô-men xoắn144 Nm353 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp sốTự động 6 cấp/6AT8AT
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp0,1 lít/100 km8,49 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhông
Nội thất
Màn hình giải trí7 inch104 inch
Apple CarPlay
Android Auto
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa00
Sạc không dâyKhông
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhông
Giữ phanh tự độngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí66
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéoKhông
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mùKhông
Camera lùi
Camera 360Không
Hỗ trợ giữ làn
Phanh tự động khẩn cấpKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảm biến áp suất lốpKhông
Cảm biến trước/sauKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùiChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn418.000.000 VND820.000.000 VND
Giá bản cao nhất544.000.000 VND974.000.000 VND
Giá tham khảo418.000.000 VND820.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Mazda Mazda2 2026: 50%Hyundai Custin 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.