So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Peugeot 2008 2026 vs Ford Mustang Mach-E 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Peugeot 2008 2026
Peugeot

Peugeot 2008 2026

Giá
829.000.000 VND
Công suất
133 mã lực
Tiêu hao
6.5 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B+/C-
Ford Mustang Mach-E 2026
Ford

Ford Mustang Mach-E 2026

Giá
2.599.000.000 VND
Công suất
395 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ trung hạng D

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Peugeot 2008 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Ford Mustang Mach-E 2026 có công suất cao hơn. Ford Mustang Mach-E 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Peugeot 2008 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốPeugeot 2008 2026Ford Mustang Mach-E 2026
Tổng quan
Hãng xePeugeotFord
Phân khúcXe nhỏ hạng B+/C-Xe cỡ trung hạng D
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ55
Năm ra mắt20252025
Kích thước / trọng lượng
Dài4.300 mm4.713 mm
Rộng1.785 mm1.881 mm
Cao1.580 mm1.627 mm
Chiều dài cơ sở2.605 mm1 mm
Khoảng sáng gầm185 mm-
Trọng lượng bản thân1.225 kg2.984 kg
Trọng lượng toàn tải1.730 kg-
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý434 lít-
Dung tích bình nhiên liệu44 lít-
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmPeugeotFord
Treo trướcMacPhersonMacPherson
Treo sauBán độc lậpĐộc lập đa liên kết
Phanh trướcĐĩaPhanh hiệu suất cao Brembo
Phanh sauĐĩaPhanh hiệu suất cao Brembo
Lốp / la-zăng215/60 R17225/55 R19
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơ1.2 Turbo Puretech2 môtơ điện
Công suất133 mã lực395 mã lực
Mô-men xoắn230 Nm676 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số6ATChưa cập nhật
Hệ dẫn độngFWDAWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp6,5 lít/100 km0,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trời
Nội thất
Màn hình giải trí10 inch15,5 inch
Apple CarPlayKhông
Android AutoKhông
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa00
Sạc không dây
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí69
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mù
Camera lùiKhông
Camera 360
Hỗ trợ giữ làn
Phanh tự động khẩn cấp
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhông
Cảm biến áp suất lốpKhông
Cảm biến trước/sauKhôngKhông
Móc ghế trẻ em Isofix
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn829.000.000 VND2.599.000.000 VND
Giá bản cao nhất899.000.000 VND2.599.000.000 VND
Giá tham khảo829.000.000 VND2.599.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Peugeot 2008 2026: 50%Ford Mustang Mach-E 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.