So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Peugeot 5008 2026 vs VinFast EC Van 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Peugeot 5008 2026
Peugeot

Peugeot 5008 2026

Giá
1.199.000.000 VND
Công suất
165 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
Xe cỡ trung hạng D
VinFast EC Van 2026
VinFast

VinFast EC Van 2026

Giá
285.000.000 VND
Công suất
32 mã lực
Xuất xứ
Lắp ráp Việt Nam
Phân khúc
Xe siêu nhỏ

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

VinFast EC Van 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Peugeot 5008 2026 có công suất cao hơn. VinFast EC Van 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Peugeot 5008 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốPeugeot 5008 2026VinFast EC Van 2026
Tổng quan
Hãng xePeugeotVinFast
Phân khúcXe cỡ trung hạng DXe siêu nhỏ
Xuất xứNhập khẩuLắp ráp Việt Nam
Số chỗ72
Năm ra mắt20212025
Kích thước / trọng lượng
Dài4.670 mm3.767 mm
Rộng1.855 mm1.680 mm
Cao1.655 mm1.790 mm
Chiều dài cơ sở2.840 mm2.520 mm
Khoảng sáng gầm165 mm165 mm
Trọng lượng bản thân1.570 kg-
Trọng lượng toàn tải2.200 kg-
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý780 lít2.600 lít
Dung tích bình nhiên liệu56 lít-
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmPeugeotVinFast EV Platform
Treo trướcMacPhersonChưa cập nhật
Treo sauBán độc lậpChưa cập nhật
Phanh trướcĐĩaĐĩa
Phanh sauĐĩaĐĩa
Lốp / la-zăng235/50 R19Chưa cập nhật
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơTurbo High Pressure (THP)Điện
Công suất165 mã lực32 mã lực
Mô-men xoắn245 Nm110 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số6AT1 cấp
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu)6,87 lít/100 km0,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngChưa cập nhật
Dung lượng pin-18,3 kWh
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDCóKhông
Đèn tự độngCóKhông
Gương gập/chỉnh điệnCóKhông
Cửa sổ trờiCóKhông
Nội thất
Màn hình giải trí10 inch8 inch
Apple CarPlayCóKhông
Android AutoKhôngKhông
BluetoothCóKhông
Kết nối USBCóKhông
Số loa00
Sạc không dâyCóKhông
Ghế daCóKhông
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửCóKhông
Giữ phanh tự độngKhôngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trìnhCóKhông
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí60
ABS / EBDCóKhông
Hỗ trợ phanh khẩn cấpCóKhông
Cân bằng điện tửCóKhông
Kiểm soát lực kéoCóKhông
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCóKhông
Cảnh báo điểm mùCóKhông
Camera lùiCóKhông
Camera 360CóKhông
Hỗ trợ giữ lànCóKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhôngKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhôngKhông
Cảm biến áp suất lốpKhôngKhông
Cảm biến trước/sauKhôngKhông
Móc ghế trẻ em IsofixCóKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixChưa cập nhật
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn1.199.000.000 VND285.000.000 VND
Giá bản cao nhất1.319.000.000 VND285.000.000 VND
Giá tham khảo1.199.000.000 VND285.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Peugeot 5008 2026: 50%VinFast EC Van 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.