So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Peugeot Traveller 2026 vs Geely Monjaro 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Peugeot Traveller 2026
Peugeot

Peugeot Traveller 2026

Giá
1.499.000.000 VND
Công suất
150 mã lực
Tiêu hao
6.3 lít/100 km
Phân khúc
MPV cỡ lớn
Geely Monjaro 2026
Geely

Geely Monjaro 2026

Giá
1.099.000.000 VND
Công suất
234 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ trung hạng D

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Geely Monjaro 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Geely Monjaro 2026 có công suất cao hơn. Geely Monjaro 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Peugeot Traveller 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốPeugeot Traveller 2026Geely Monjaro 2026
Tổng quan
Hãng xePeugeotGeely
Phân khúcMPV cỡ lớnXe cỡ trung hạng D
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ65
Năm ra mắt20212025
Kích thước / trọng lượng
Dài5.315 mm4.770 mm
Rộng1.935 mm1.895 mm
Cao2.030 mm1.689 mm
Chiều dài cơ sở3.275 mm2.845 mm
Khoảng sáng gầm170 mm180 mm
Trọng lượng bản thân2.270 kg-
Trọng lượng toàn tải2.680 kg-
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý989 lít-
Dung tích bình nhiên liệu70 lít62 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmPeugeotGeely
Treo trướcMacPhersonTreo thích ứng
Treo sauĐộc lập, lò xo trụTreo thích ứng
Phanh trướcĐĩaĐĩa
Phanh sauĐĩaĐĩa
Lốp / la-zăng215/60 R17245/45 R20
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơHigh Pressure Direct Injection (HDi)2.0 Turbo
Công suất150 mã lực234 mã lực
Mô-men xoắn370 Nm250 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số6AT8AT
Hệ dẫn độngFWDAWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp6,3 lít/100 km0,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDKhông
Đèn tự độngKhông
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí7 inch12,3 inch
Apple CarPlayKhông
Android AutoKhông
BluetoothKhông
Kết nối USBKhông
Số loa00
Sạc không dâyKhôngKhông
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhôngKhông
Giữ phanh tự độngKhôngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí66
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mù
Camera lùi
Camera 360Không
Hỗ trợ giữ làn
Phanh tự động khẩn cấpKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhôngKhông
Cảm biến áp suất lốpKhông
Cảm biến trước/sauKhôngKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn1.499.000.000 VND1.099.000.000 VND
Giá bản cao nhất2.089.000.000 VND1.199.000.000 VND
Giá tham khảo1.499.000.000 VND1.099.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Peugeot Traveller 2026: 50%Geely Monjaro 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.