So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Peugeot Traveller 2026 vs Peugeot 3008 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Peugeot Traveller 2026
Peugeot

Peugeot Traveller 2026

Giá
1.499.000.000 VND
Công suất
150 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
MPV cỡ lớn
Peugeot 3008 2026
Peugeot

Peugeot 3008 2026

Giá
949.000.000 VND
Công suất
165 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Peugeot 3008 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Peugeot 3008 2026 có công suất cao hơn. Peugeot Traveller 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Peugeot Traveller 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốPeugeot Traveller 2026Peugeot 3008 2026
Tổng quan
Hãng xePeugeotPeugeot
Phân khúcMPV cỡ lớnXe cỡ vừa hạng C
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ65
Năm ra mắt20212021
Kích thước / trọng lượng
Dài5.315 mm4.510 mm
Rộng1.935 mm1.850 mm
Cao2.030 mm1.662 mm
Chiều dài cơ sở3.275 mm2.730 mm
Khoảng sáng gầm170 mm165 mm
Trọng lượng bản thân2.270 kg1.480 kg
Trọng lượng toàn tải2.680 kg1.930 kg
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý989 lít591 lít
Dung tích bình nhiên liệu70 lít53 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmPeugeotPeugeot
Treo trướcMacPhersonMacPherson
Treo sauĐộc lập, lò xo trụBán độc lập
Phanh trướcĐĩaĐĩa
Phanh sauĐĩaĐĩa
Lốp / la-zăng215/60 R17225/55 R19
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơHigh Pressure Direct Injection (HDi)Turbo High Pressure (THP) 1.6
Công suất150 mã lực165 mã lực
Mô-men xoắn370 Nm245 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số6AT6AT
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu)6,3 lít/100 km6,84 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDKhông
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí7 inch10 inch
Apple CarPlay
Android Auto
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa00
Sạc không dâyKhông
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhôngKhông
Giữ phanh tự độngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí60
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mù
Camera lùi
Camera 360Không
Hỗ trợ giữ làn
Phanh tự động khẩn cấpKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhôngKhông
Cảm biến áp suất lốpKhôngKhông
Cảm biến trước/sauKhôngKhông
Móc ghế trẻ em Isofix
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn1.499.000.000 VND949.000.000 VND
Giá bản cao nhất2.089.000.000 VND1.129.000.000 VND
Giá tham khảo1.499.000.000 VND949.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Peugeot Traveller 2026: 50%Peugeot 3008 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.