So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Suzuki Ertiga 2026 vs Geely EX5 EM-i 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Suzuki Ertiga 2026
Suzuki

Suzuki Ertiga 2026

Giá
539.000.000 VND
Công suất
105 mã lực
Tiêu hao
5.69 lít/100 km
Phân khúc
MPV cỡ nhỏ
Geely EX5 EM-i 2026
Geely

Geely EX5 EM-i 2026

Giá
789.000.000 VND
Công suất
219 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Suzuki Ertiga 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Geely EX5 EM-i 2026 có công suất cao hơn. Geely EX5 EM-i 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Geely EX5 EM-i 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốSuzuki Ertiga 2026Geely EX5 EM-i 2026
Tổng quan
Hãng xeSuzukiGeely
Phân khúcMPV cỡ nhỏXe cỡ vừa hạng C
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ75
Năm ra mắt20222026
Kích thước / trọng lượng
Dài4.395 mm4.725 mm
Rộng1.735 mm1.900 mm
Cao1.690 mm1.685 mm
Chiều dài cơ sở2.740 mm2.755 mm
Khoảng sáng gầm180 mm172 mm
Trọng lượng bản thân1.160 kg-
Trọng lượng toàn tải--
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý803 lít-
Dung tích bình nhiên liệu45 lít-
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmSuzukiGeely
Treo trướcMacPherson với lò xo cuộnMcPherson
Treo sauThanh xoắn với lò xo cuộnĐa liên kết (Multi-link)
Phanh trướcĐĩa thông gióĐĩa
Phanh sauTang trốngĐĩa
Lốp / la-zăng185/65 R15+ mâm đúc hợp kim mài bóng225/55 R18
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơK15Bnull
Công suất105 mã lực219 mã lực
Mô-men xoắn138 Nm398 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số4AT8AT
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp5,69 lít/100 km0,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDKhông
Đèn tự độngKhông
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí10 inch15,4 inch
Apple CarPlayKhông
Android AutoKhông
BluetoothKhông
Kết nối USBKhông
Số loa00
Sạc không dây
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhông
Giữ phanh tự độngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí26
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mùKhông
Camera lùi
Camera 360
Hỗ trợ giữ lànKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhông
Cảm biến áp suất lốpKhông
Cảm biến trước/sauKhôngKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn539.000.000 VND789.000.000 VND
Giá bản cao nhất678.000.000 VND969.000.000 VND
Giá tham khảo539.000.000 VND789.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Suzuki Ertiga 2026: 50%Geely EX5 EM-i 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.