So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Suzuki Jimny 2026 vs Geely Coolray 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Suzuki Jimny 2026
Suzuki

Suzuki Jimny 2026

Giá
789.000.000 VND
Công suất
102 mã lực
Tiêu hao
7.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ cỡ A
Geely Coolray 2026
Geely

Geely Coolray 2026

Giá
538.000.000 VND
Công suất
177 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Geely Coolray 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Geely Coolray 2026 có công suất cao hơn. Geely Coolray 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Geely Coolray 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốSuzuki Jimny 2026Geely Coolray 2026
Tổng quan
Hãng xeSuzukiGeely
Phân khúcXe nhỏ cỡ AXe nhỏ hạng B
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ45
Năm ra mắt20242025
Kích thước / trọng lượng
Dài3.480 mm4.330 mm
Rộng1.645 mm1.800 mm
Cao1.720 mm1.609 mm
Chiều dài cơ sở2.250 mm2.600 mm
Khoảng sáng gầm210 mm180 mm
Trọng lượng bản thân1.105 kg-
Trọng lượng toàn tải--
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý377 lít-
Dung tích bình nhiên liệu40 lít-
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmSuzukiGeely
Treo trướcHệ thống treo phụ thuộc với trục cứng 3 liên kếtMacPherson
Treo sauHệ thống treo phụ thuộc với trục cứng 3 liên kếtThanh xoắn
Phanh trướcĐĩa thông gióĐĩa
Phanh sauTang trốngĐĩa
Lốp / la-zăng195/80R15215/55 R18
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơXăng 1.51.5 Turbo
Công suất102 mã lực177 mã lực
Mô-men xoắn130 Nm255 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số4AT7DCT
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp7,1 lít/100 km0,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự độngKhôngKhông
Gương gập/chỉnh điệnKhông
Cửa sổ trờiKhông
Nội thất
Màn hình giải trí8 inch10,25 inch
Apple CarPlayKhông
Android AutoKhông
BluetoothKhông
Kết nối USBKhông
Số loa00
Sạc không dâyKhông
Ghế daKhông
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhôngKhông
Giữ phanh tự độngKhôngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí66
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mùKhông
Camera lùiKhông
Camera 360Không
Hỗ trợ giữ lànKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhôngKhông
Cảm biến áp suất lốpKhông
Cảm biến trước/sauKhôngKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn789.000.000 VND538.000.000 VND
Giá bản cao nhất789.000.000 VND628.000.000 VND
Giá tham khảo789.000.000 VND538.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Suzuki Jimny 2026: 50%Geely Coolray 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.