So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Suzuki Swift 2026 vs Suzuki Jimny 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Suzuki Swift 2026
Suzuki

Suzuki Swift 2026

Giá
569.000.000 VND
Công suất
82 mã lực
Tiêu hao
4.26 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B
Suzuki Jimny 2026
Suzuki

Suzuki Jimny 2026

Giá
789.000.000 VND
Công suất
102 mã lực
Tiêu hao
7.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ cỡ A

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Suzuki Swift 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Suzuki Jimny 2026 có công suất cao hơn. Suzuki Swift 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Suzuki Swift 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốSuzuki Swift 2026Suzuki Jimny 2026
Tổng quan
Hãng xeSuzukiSuzuki
Phân khúcXe nhỏ hạng BXe nhỏ cỡ A
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ54
Năm ra mắt20252024
Kích thước / trọng lượng
Dài3.860 mm3.480 mm
Rộng1.735 mm1.645 mm
Cao1.495 mm1.720 mm
Chiều dài cơ sở2.450 mm2.250 mm
Khoảng sáng gầm115 mm210 mm
Trọng lượng bản thân920 kg1.105 kg
Trọng lượng toàn tải1.365 kg-
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý265 lít377 lít
Dung tích bình nhiên liệu37 lít40 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmSuzukiSuzuki
Treo trướcMcpherson với lò xo cuộnHệ thống treo phụ thuộc với trục cứng 3 liên kết
Treo sauThanh xoắn với lò xo cuộnHệ thống treo phụ thuộc với trục cứng 3 liên kết
Phanh trướcĐĩa thông gióĐĩa thông gió
Phanh sauĐĩaTang trống
Lốp / la-zăng185/55R16195/80R15
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơXăng 1,2LXăng 1.5
Công suất82 mã lực102 mã lực
Mô-men xoắn108 Nm130 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp sốCVT - Tự động vô cấp4AT
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp4,26 lít/100 km7,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự độngKhông
Gương gập/chỉnh điệnKhông
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí9 inch8 inch
Apple CarPlay
Android Auto
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa00
Sạc không dâyKhông
Ghế daKhôngKhông
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhôngKhông
Giữ phanh tự độngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí66
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mùKhông
Camera lùiKhông
Camera 360KhôngKhông
Hỗ trợ giữ lànKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhông
Cảm biến áp suất lốpKhôngKhông
Cảm biến trước/sauKhôngKhông
Móc ghế trẻ em Isofix
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn569.000.000 VND789.000.000 VND
Giá bản cao nhất577.000.000 VND789.000.000 VND
Giá tham khảo569.000.000 VND789.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Suzuki Swift 2026: 50%Suzuki Jimny 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.