So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Suzuki XL7 2026 vs Toyota Granvia 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Suzuki XL7 2026
Suzuki

Suzuki XL7 2026

Giá
599.000.000 VND
Công suất
103 mã lực
Tiêu hao
6.39 lít/100 km
Phân khúc
MPV cỡ nhỏ
Toyota Granvia 2026
Toyota

Toyota Granvia 2026

Giá
3.072.000.000 VND
Công suất
174 mã lực
Tiêu hao
8 lít/100 km
Phân khúc
MPV cỡ lớn

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Suzuki XL7 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Toyota Granvia 2026 có công suất cao hơn. Suzuki XL7 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Toyota Granvia 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốSuzuki XL7 2026Toyota Granvia 2026
Tổng quan
Hãng xeSuzukiToyota
Phân khúcMPV cỡ nhỏMPV cỡ lớn
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu Nhật Bản
Số chỗ79
Năm ra mắt20242026
Kích thước / trọng lượng
Dài4.450 mm5.265 mm
Rộng1.775 mm1.950 mm
Cao1.710 mm1.990 mm
Chiều dài cơ sở2.740 mm3.210 mm
Khoảng sáng gầm200 mm175 mm
Trọng lượng bản thân1.175 kg-
Trọng lượng toàn tải1.730 kg-
Bán kính vòng quay-5,9 m
Dung tích khoang hành lý803 lít-
Dung tích bình nhiên liệu45 lít70 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmSuzukiToyota HiAce Platform
Treo trướcMacPherson với lò xo cuộnMacPherson
Treo sauThanh xoắn với lò xo cuộnĐa liên kết 4 điểm
Phanh trướcĐĩa thông gióĐĩa thông gió
Phanh sauTang trốngĐĩa thông gió
Lốp / la-zăng195/60R16235/60 R17
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơXăng 1.5 Mild-Hybrid2.8L Diesel 1GD-FTV
Công suất103 mã lực174 mã lực
Mô-men xoắn138 Nm450 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số4AT6AT
Hệ dẫn độngFWDRWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp6,39 lít/100 km8 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí8 inch8 inch
Apple CarPlay
Android Auto
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa012
Sạc không dâyKhông
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtRộng rãi
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhôngKhông
Giữ phanh tự độngKhôngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí23
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mùKhông
Camera lùi
Camera 360KhôngKhông
Hỗ trợ giữ lànKhôngKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhôngKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhông
Cảm biến áp suất lốpKhông
Cảm biến trước/sauKhông
Móc ghế trẻ em Isofix
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixABS, BA, EBD, VSC, TRC, HAC, cảnh báo điểm mù, camera lùi, cảm biến hỗ trợ đỗ xe, kiểm soát hành trình, Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn599.000.000 VND3.072.000.000 VND
Giá bản cao nhất599.000.000 VND3.072.000.000 VND
Giá tham khảo599.000.000 VND3.072.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Suzuki XL7 2026: 50%Toyota Granvia 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.