So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Toyota Innova 2.0V 2026 vs Geely EX5 EM-i 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Toyota Innova 2.0V 2026
Toyota

Toyota Innova 2.0V 2026

Giá
995.000.000 VND
Công suất
137 mã lực
Xuất xứ
Lắp ráp Việt Nam
Phân khúc
MPV cỡ trung
Geely EX5 EM-i 2026
Geely

Geely EX5 EM-i 2026

Giá
789.000.000 VND
Công suất
219 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Geely EX5 EM-i 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Geely EX5 EM-i 2026 có công suất cao hơn. Geely EX5 EM-i 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Geely EX5 EM-i 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốToyota Innova 2.0V 2026Geely EX5 EM-i 2026
Tổng quan
Hãng xeToyotaGeely
Phân khúcMPV cỡ trungXe cỡ vừa hạng C
Xuất xứLắp ráp Việt NamNhập khẩu
Số chỗ75
Năm ra mắt20262026
Kích thước / trọng lượng
Dài4.735 mm4.725 mm
Rộng1.830 mm1.900 mm
Cao1.795 mm1.685 mm
Chiều dài cơ sở2.750 mm2.755 mm
Khoảng sáng gầm178 mm172 mm
Trọng lượng bản thân1.755 kg1.750 kg
Trọng lượng toàn tải2.330 kg2.214 kg
Bán kính vòng quay5,4 m5,7 m
Dung tích khoang hành lý264 lít302 lít
Dung tích bình nhiên liệu55 lít51 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmIMVGeely
Treo trướcTay đòn képMcPherson
Treo sauLiên kết 4 điểmĐa liên kết (Multi-link)
Phanh trướcĐĩaĐĩa
Phanh sauTang trốngĐĩa
Lốp / la-zăng205/65 R16225/55 R18
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơ2.0L Xăng 1TR-FEPHEV 1.5L và 160 kW
Công suất137 mã lực219 mã lực
Mô-men xoắn183 Nm398 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h-8 giây
Hộp số6ATE-DHT
Hệ dẫn độngRWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu)9,75 lít/100 km3,7 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngCATL
Dung lượng pin-18,4 kWh
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDCóCó
Đèn tự độngCóKhông
Gương gập/chỉnh điệnCóCó
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí8 inch15,4 inch
Apple CarPlayCóKhông
Android AutoCóKhông
BluetoothCóKhông
Kết nối USBCóKhông
Số loa60
Sạc không dâyKhôngCó
Ghế daCóCó
Không gian cabinRộng rãiChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhôngCó
Giữ phanh tự độngKhôngCó
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngCó
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trìnhCóCó
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí76
ABS / EBDCóCó
Hỗ trợ phanh khẩn cấpCóCó
Cân bằng điện tửCóCó
Kiểm soát lực kéoCóCó
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCóCó
Cảnh báo điểm mùKhôngCó
Camera lùiCóCó
Camera 360KhôngCó
Hỗ trợ giữ lànKhôngCó
Phanh tự động khẩn cấpKhôngCó
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhôngCó
Cảm biến áp suất lốpKhôngCó
Cảm biến trước/sauCóKhông
Móc ghế trẻ em IsofixCóKhông
Gói an toànABS, BA, EBD, VSC, TRC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, camera lùi, cảm biến đỗ xe, 7 túi khí, IsofixChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn755.000.000 VND789.000.000 VND
Giá bản cao nhất995.000.000 VND969.000.000 VND
Giá tham khảo995.000.000 VND789.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Toyota Innova 2.0V 2026: 50%Geely EX5 EM-i 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.