So sánh xe
VinFast Limo Green 2026 vs VinFast Herio Green 2026
Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

VinFast
VinFast Limo Green 2026
Giá
749.000.000 VND
Công suất
201 mã lực
Xuất xứ
Sản xuất trong nước
Phân khúc
MPV cỡ trung

VinFast
VinFast Herio Green 2026
Giá
499.000.000 VND
Công suất
134 mã lực
Xuất xứ
Sản xuất trong nước
Phân khúc
Xe nhỏ cỡ A+/B-
Xe nào phù hợp hơn với bạn?
VinFast Herio Green 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. VinFast Limo Green 2026 có công suất cao hơn. VinFast Limo Green 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.
| Thông số | VinFast Limo Green 2026 | VinFast Herio Green 2026 |
|---|---|---|
| Tổng quan | ||
| Hãng xe | VinFast | VinFast |
| Phân khúc | MPV cỡ trung | Xe nhỏ cỡ A+/B- |
| Xuất xứ | Sản xuất trong nước | Sản xuất trong nước |
| Số chỗ | 7 | 5 |
| Năm ra mắt | 2025 | 2023 |
| Kích thước / trọng lượng | ||
| Dài | 4.740 mm | 3.965 mm |
| Rộng | 1.872 mm | 1.720 mm |
| Cao | 1.728 mm | 1.580 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.840 mm | 2.513 mm |
| Khoảng sáng gầm | 170 mm | 182 mm |
| Trọng lượng bản thân | - | 1.360 kg |
| Trọng lượng toàn tải | - | - |
| Bán kính vòng quay | - | - |
| Dung tích khoang hành lý | - | 260 lít |
| Dung tích bình nhiên liệu | - | - |
| Hệ thống treo / phanh | ||
| Nền tảng khung gầm | VinFast EV Platform | VinFast EV Platform |
| Treo trước | Chưa cập nhật | Chưa cập nhật |
| Treo sau | Chưa cập nhật | Chưa cập nhật |
| Phanh trước | Đĩa thông gió | Đĩa tang trống |
| Phanh sau | Đĩa | Đĩa tang trống |
| Lốp / la-zăng | 18 inch | Vành thép 16 inch |
| Động cơ / hộp số | ||
| Kiểu động cơ | Môtơ điện đơn | Động cơ điện |
| Công suất | 201 mã lực | 134 mã lực |
| Mô-men xoắn | 280 Nm | 135 Nm |
| Tăng tốc 0-100 km/h | - | - |
| Hộp số | 1 cấp | Đơn cấp |
| Hệ dẫn động | FWD | FWD |
| Tiêu thụ nhiên liệu | ||
| Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu) | 0,1 lít/100 km | 0,1 lít/100 km |
| Pin / hiệu suất điện | ||
| Loại pin | LFP | Lithium |
| Dung lượng pin | 60,13 kWh | 37,23 kWh |
| Ngoại thất | ||
| Đèn chiếu sáng LED | Có | Không |
| Đèn tự động | Không | Không |
| Gương gập/chỉnh điện | Không | Không |
| Cửa sổ trời | Không | Không |
| Nội thất | ||
| Màn hình giải trí | 10,1 inch | 8 inch |
| Apple CarPlay | Không | Không |
| Android Auto | Không | Không |
| Bluetooth | Có | Có |
| Kết nối USB | Có | Có |
| Số loa | 0 | 0 |
| Sạc không dây | Không | Không |
| Ghế da | Không | Có |
| Không gian cabin | Chưa cập nhật | Chưa cập nhật |
| Hỗ trợ vận hành | ||
| Phanh tay điện tử | Có | Không |
| Giữ phanh tự động | Có | Không |
| Hiển thị kính lái HUD | Không | Không |
| Nhiều chế độ lái | Có | Không |
| Lẫy chuyển số | Không | Không |
| Kiểm soát hành trình | Không | Không |
| Ga tự động thích ứng | Không | Không |
| Công nghệ an toàn | ||
| Số túi khí | 0 | 2 |
| ABS / EBD | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp | Có | Có |
| Cân bằng điện tử | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Không | Không |
| Camera lùi | Có | Không |
| Camera 360 | Không | Không |
| Hỗ trợ giữ làn | Không | Không |
| Phanh tự động khẩn cấp | Không | Không |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không | Không |
| Cảm biến áp suất lốp | Không | Không |
| Cảm biến trước/sau | Không | Không |
| Móc ghế trẻ em Isofix | Không | Có |
| Gói an toàn | Chống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi | Chống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix |
| Giá bán | ||
| Giá bản tiêu chuẩn | 749.000.000 VND | 499.000.000 VND |
| Giá bản cao nhất | 749.000.000 VND | 499.000.000 VND |
| Giá tham khảo | 749.000.000 VND | 499.000.000 VND |
So sánh liên quan
VinFast Limo Green 2026 vs BYD M6 2026VinFast Limo Green 2026 vs BYD M9 2026VinFast Limo Green 2026 vs Hyundai Custin 2026VinFast Limo Green 2026 vs Hyundai Venue 2026VinFast Limo Green 2026 vs Kia Carnival 2026VinFast Limo Green 2026 vs Kia Sonet 2026VinFast Limo Green 2026 vs Suzuki Fronx 2026VinFast Limo Green 2026 vs Toyota Innova 2.0V 2026BYD M6 2026 vs VinFast Herio Green 2026BYD M9 2026 vs VinFast Herio Green 2026Hyundai Custin 2026 vs VinFast Herio Green 2026Hyundai Venue 2026 vs VinFast Herio Green 2026Kia Carnival 2026 vs VinFast Herio Green 2026Kia Sonet 2026 vs VinFast Herio Green 2026Suzuki Fronx 2026 vs VinFast Herio Green 2026Toyota Innova 2.0V 2026 vs VinFast Herio Green 2026
Bạn chọn xe nào?
VinFast Limo Green 2026: 50%VinFast Herio Green 2026: 50%
Ý kiến người dùng
Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.
Chưa có ý kiến nào được duyệt.
