So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

VinFast VF 6 2026 vs Honda Civic 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

VinFast VF 6 2026
VinFast

VinFast VF 6 2026

Giá
689.000.000 VND
Công suất
201 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B
Honda Civic 2026
Honda

Honda Civic 2026

Giá
789.000.000 VND
Công suất
139 mã lực
Tiêu hao
4.56 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

VinFast VF 6 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. VinFast VF 6 2026 có công suất cao hơn. VinFast VF 6 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Honda Civic 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốVinFast VF 6 2026Honda Civic 2026
Tổng quan
Hãng xeVinFastHonda
Phân khúcXe nhỏ hạng BXe cỡ vừa hạng C
Xuất xứSản xuất trong nướcNhập khẩu
Số chỗ55
Năm ra mắt20232024
Kích thước / trọng lượng
Dài4.241 mm4.681 mm
Rộng1.834 mm1.802 mm
Cao1.580 mm1.415 mm
Chiều dài cơ sở2.730 mm2.735 mm
Khoảng sáng gầm170 mm134 mm
Trọng lượng bản thân1 kg1.338 kg
Trọng lượng toàn tải1 kg1.760 kg
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý-428 lít
Dung tích bình nhiên liệu-47 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmVinFast EV PlatformHonda
Treo trướcChưa cập nhậtMacPherson
Treo sauChưa cập nhậtLiên kết đa điểm
Phanh trướcĐĩaĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩaĐĩa
Lốp / la-zăng19 inch235/40 ZR18
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơĐiện đơnXăng-Điện
Công suất201 mã lực139 mã lực
Mô-men xoắn310 Nm182 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số1 cấpeCVT
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp0,1 lít/100 km4,56 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinLithium-ionKhông áp dụng
Dung lượng pin59,6 kWh-
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điệnKhông
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí12,9 inch9 inch
Apple CarPlayKhông
Android AutoKhông
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa00
Sạc không dâyKhông
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển sốKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí86
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mùKhông
Camera lùi
Camera 360Không
Hỗ trợ giữ làn
Phanh tự động khẩn cấp
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhông
Cảm biến áp suất lốpKhông
Cảm biến trước/sauKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốpChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn689.000.000 VND789.000.000 VND
Giá bản cao nhất749.000.000 VND999.000.000 VND
Giá tham khảo689.000.000 VND789.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

VinFast VF 6 2026: 50%Honda Civic 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.