So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

VinFast VF2 Eco 2026 vs Suzuki Fronx 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

VinFast VF2 Eco 2026
VinFast

VinFast VF2 Eco 2026

Giá
188.000.000 VND
Công suất
40 mã lực
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Phân khúc
Ôtô điện
Suzuki Fronx 2026
Suzuki

Suzuki Fronx 2026

Giá
520.000.000 VND
Công suất
99 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
Xe nhỏ cỡ A+/B-

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

VinFast VF2 Eco 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Suzuki Fronx 2026 có công suất cao hơn. VinFast VF2 Eco 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Suzuki Fronx 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốVinFast VF2 Eco 2026Suzuki Fronx 2026
Tổng quan
Hãng xeVinFastSuzuki
Phân khúcÔtô điệnXe nhỏ cỡ A+/B-
Xuất xứLắp ráp trong nướcNhập khẩu
Số chỗ45
Năm ra mắt20262025
Kích thước / trọng lượng
Dài3.090 mm3.995 mm
Rộng1.496 mm1.765 mm
Cao1.663 mm1.550 mm
Chiều dài cơ sở2.065 mm2.520 mm
Khoảng sáng gầm165 mm170 mm
Trọng lượng bản thân-1.065 kg
Trọng lượng toàn tải-1.480 kg
Bán kính vòng quay-4,9 m
Dung tích khoang hành lý-305 lít
Dung tích bình nhiên liệu-37 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmVinFast EV PlatformSuzuki
Treo trướcMacPhersonMac Pherson
Treo sauMacPhersonThanh dầm xoắn
Phanh trướcĐĩaĐĩa
Phanh sauTang trốngTang trống
Lốp / la-zăng13 inch195/60 R16
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơMotor điện 30 kWK15C Mild Hybrid
Công suất40 mã lực99 mã lực
Mô-men xoắn65 Nm138 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h-9,5 giây
Hộp sốTự động 1 cấpAT 6 cấp
Hệ dẫn độngRWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu)-5,23 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinLFPKhông áp dụng
Dung lượng pin18,3 kWh-
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự độngKhôngKhông
Gương gập/chỉnh điệnKhông
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí7 inch9 inch
Apple CarPlayKhôngKhông
Android AutoKhôngKhông
BluetoothKhông
Kết nối USBKhông
Số loa27
Sạc không dâyKhôngKhông
Ghế daKhôngKhông
Không gian cabinTiêu chuẩnChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhôngKhông
Giữ phanh tự độngKhôngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trìnhKhông
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí16
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấpKhông
Cân bằng điện tửKhông
Kiểm soát lực kéoKhông
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcKhông
Cảnh báo điểm mùKhông
Camera lùiKhôngKhông
Camera 360Không
Hỗ trợ giữ lànKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhông
Cảm biến áp suất lốpKhôngKhông
Cảm biến trước/sauKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhông
Gói an toànHệ thống phanh ABS, EBD, Kiểm soát lực kéo TCS, 1 túi khí người láiChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Camera 360
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn180.000.000 VND520.000.000 VND
Giá bản cao nhất188.000.000 VND649.000.000 VND
Giá tham khảo188.000.000 VND520.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

VinFast VF2 Eco 2026: 50%Suzuki Fronx 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.