So sánh xe
Geely EX5 2026 vs Toyota Innova 2.0V 2026
Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Geely
Geely EX5 2026
Giá
839.000.000 VND
Công suất
214 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C

Toyota
Toyota Innova 2.0V 2026
Giá
995.000.000 VND
Công suất
137 mã lực
Tiêu hao
9.75 lít/100 km
Phân khúc
MPV cỡ trung
Xe nào phù hợp hơn với bạn?
Geely EX5 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Geely EX5 2026 có công suất cao hơn. Geely EX5 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.
| Thông số | Geely EX5 2026 | Toyota Innova 2.0V 2026 |
|---|---|---|
| Tổng quan | ||
| Hãng xe | Geely | Toyota |
| Phân khúc | Xe cỡ vừa hạng C | MPV cỡ trung |
| Xuất xứ | Nhập khẩu | Lắp ráp Việt Nam |
| Số chỗ | 5 | 7 |
| Năm ra mắt | 2025 | 2026 |
| Kích thước / trọng lượng | ||
| Dài | 4.615 mm | 4.735 mm |
| Rộng | 1.901 mm | 1.830 mm |
| Cao | 1.670 mm | 1.795 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.750 mm | 2.750 mm |
| Khoảng sáng gầm | 173 mm | 178 mm |
| Trọng lượng bản thân | - | 1.755 kg |
| Trọng lượng toàn tải | - | 2.330 kg |
| Bán kính vòng quay | - | 5,4 m |
| Dung tích khoang hành lý | - | 264 lít |
| Dung tích bình nhiên liệu | - | 55 lít |
| Hệ thống treo / phanh | ||
| Nền tảng khung gầm | Geely | IMV |
| Treo trước | Mcpherson với lò xo cuộn | Tay đòn kép |
| Treo sau | Multi-link | Liên kết 4 điểm |
| Phanh trước | Đĩa | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa | Tang trống |
| Lốp / la-zăng | 235/50 R19 | 205/65 R16 |
| Động cơ / hộp số | ||
| Kiểu động cơ | Chưa cập nhật | 2.0L Xăng 1TR-FE |
| Công suất | 214 mã lực | 137 mã lực |
| Mô-men xoắn | 320 Nm | 183 Nm |
| Tăng tốc 0-100 km/h | - | - |
| Hộp số | 8AT | 6AT |
| Hệ dẫn động | FWD | RWD |
| Tiêu thụ nhiên liệu | ||
| Mức tiêu thụ hỗn hợp | 0,1 lít/100 km | 9,75 lít/100 km |
| Pin / hiệu suất điện | ||
| Loại pin | Không áp dụng | Không áp dụng |
| Dung lượng pin | - | - |
| Ngoại thất | ||
| Đèn chiếu sáng LED | Có | Có |
| Đèn tự động | Không | Có |
| Gương gập/chỉnh điện | Có | Có |
| Cửa sổ trời | Không | Không |
| Nội thất | ||
| Màn hình giải trí | 15,4 inch | 8 inch |
| Apple CarPlay | Không | Có |
| Android Auto | Không | Có |
| Bluetooth | Không | Có |
| Kết nối USB | Không | Có |
| Số loa | 0 | 6 |
| Sạc không dây | Không | Không |
| Ghế da | Không | Có |
| Không gian cabin | Chưa cập nhật | Rộng rãi |
| Hỗ trợ vận hành | ||
| Phanh tay điện tử | Không | Không |
| Giữ phanh tự động | Không | Không |
| Hiển thị kính lái HUD | Không | Không |
| Nhiều chế độ lái | Không | Không |
| Lẫy chuyển số | Không | Không |
| Kiểm soát hành trình | Có | Có |
| Ga tự động thích ứng | Không | Không |
| Công nghệ an toàn | ||
| Số túi khí | 6 | 7 |
| ABS / EBD | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp | Có | Có |
| Cân bằng điện tử | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có | Không |
| Camera lùi | Không | Có |
| Camera 360 | Có | Không |
| Hỗ trợ giữ làn | Có | Không |
| Phanh tự động khẩn cấp | Có | Không |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không | Không |
| Cảm biến áp suất lốp | Có | Không |
| Cảm biến trước/sau | Không | Có |
| Móc ghế trẻ em Isofix | Không | Có |
| Gói an toàn | Chống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp | ABS, BA, EBD, VSC, TRC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, camera lùi, cảm biến đỗ xe, 7 túi khí, Isofix |
| Giá bán | ||
| Giá bản tiêu chuẩn | 839.000.000 VND | 755.000.000 VND |
| Giá bản cao nhất | 889.000.000 VND | 995.000.000 VND |
| Giá tham khảo | 839.000.000 VND | 995.000.000 VND |
So sánh liên quan
Geely EX5 2026 vs BYD M6 2026Geely EX5 2026 vs BYD M9 2026Geely EX5 2026 vs BYD Seal 5 2026Geely EX5 2026 vs BYD Sealion 6 2026Geely EX5 2026 vs Ford Territory 2026Geely EX5 2026 vs Geely Coolray 2026Geely EX5 2026 vs Geely EX2 2026Geely EX5 2026 vs Geely EX5 EM-i 2026BYD M6 2026 vs Toyota Innova 2.0V 2026BYD M9 2026 vs Toyota Innova 2.0V 2026BYD Seal 5 2026 vs Toyota Innova 2.0V 2026BYD Sealion 6 2026 vs Toyota Innova 2.0V 2026Ford Territory 2026 vs Toyota Innova 2.0V 2026Geely Coolray 2026 vs Toyota Innova 2.0V 2026Geely EX2 2026 vs Toyota Innova 2.0V 2026Geely EX5 EM-i 2026 vs Toyota Innova 2.0V 2026
Bạn chọn xe nào?
Geely EX5 2026: 50%Toyota Innova 2.0V 2026: 50%
Ý kiến người dùng
Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.
Chưa có ý kiến nào được duyệt.
