So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Honda CR-V 2026 vs Toyota Alphard Hybrid 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Honda CR-V 2026
Honda

Honda CR-V 2026

Giá
1.039.000.000 VND
Công suất
146 mã lực
Tiêu hao
5.2 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C
Toyota Alphard Hybrid 2026
Toyota

Toyota Alphard Hybrid 2026

Giá
4.415.000.000 VND
Công suất
365 mã lực
Tiêu hao
5.65 lít/100 km
Phân khúc
MPV hạng sang

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Honda CR-V 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Toyota Alphard Hybrid 2026 có công suất cao hơn. Honda CR-V 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Toyota Alphard Hybrid 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốHonda CR-V 2026Toyota Alphard Hybrid 2026
Tổng quan
Hãng xeHondaToyota
Phân khúcXe cỡ vừa hạng CMPV hạng sang
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu Nhật Bản
Số chỗ57
Năm ra mắt20262026
Kích thước / trọng lượng
Dài4.691 mm4.995 mm
Rộng1.866 mm1.850 mm
Cao1.681 mm1.935 mm
Chiều dài cơ sở2.701 mm3.000 mm
Khoảng sáng gầm198 mm150 mm
Trọng lượng bản thân1.756 kg-
Trọng lượng toàn tải2.350 kg-
Bán kính vòng quay-5,9 m
Dung tích khoang hành lý--
Dung tích bình nhiên liệu57 lít60 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmHondaTNGA
Treo trướcKiểu MacPhersonMacPherson
Treo sauLiên kết đa điểmTay đòn kép
Phanh trướcĐĩa tản nhiệtĐĩa thông gió
Phanh sauPhanh đĩaĐĩa
Lốp / la-zăng235/60 R18225/65 R17
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơ2.0L DOHC kết hợp môtơ điện2.5L Hybrid
Công suất146 mã lực365 mã lực
Mô-men xoắn183 Nm503 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp sốE-CVTCVT
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp5,2 lít/100 km5,65 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trời
Nội thất
Màn hình giải trí9 inch14 inch
Apple CarPlay
Android Auto
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa015
Sạc không dây
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtRộng rãi
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị kính lái HUDKhông
Nhiều chế độ láiKhông
Lẫy chuyển số
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí76
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mùKhông
Camera lùi
Camera 360
Hỗ trợ giữ làn
Phanh tự động khẩn cấp
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến trước/sau
Móc ghế trẻ em Isofix
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixToyota Safety Sense, ABS, BA, EBD, VSC, TRC, HAC, camera 360, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang, cảnh báo tiền va chạm, cảnh báo lệch làn, hỗ trợ giữ làn, ga tự động thích ứng, TPMS, cảm biến trước/sau, Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn1.039.000.000 VND4.370.000.000 VND
Giá bản cao nhất1.250.000.000 VND4.415.000.000 VND
Giá tham khảo1.039.000.000 VND4.415.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Honda CR-V 2026: 50%Toyota Alphard Hybrid 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.