So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Mitsubishi Pajero Sport 2026 vs VinFast VF 5 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Mitsubishi Pajero Sport 2026
Mitsubishi

Mitsubishi Pajero Sport 2026

Giá
1.130.000.000 VND
Công suất
181 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
Xe cỡ trung hạng D
VinFast VF 5 2026
VinFast

VinFast VF 5 2026

Giá
529.000.000 VND
Công suất
134 mã lực
Xuất xứ
Sản xuất trong nước
Phân khúc
Xe nhỏ cỡ A+/B-

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

VinFast VF 5 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Mitsubishi Pajero Sport 2026 có công suất cao hơn. VinFast VF 5 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Mitsubishi Pajero Sport 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốMitsubishi Pajero Sport 2026VinFast VF 5 2026
Tổng quan
Hãng xeMitsubishiVinFast
Phân khúcXe cỡ trung hạng DXe nhỏ cỡ A+/B-
Xuất xứNhập khẩuSản xuất trong nước
Số chỗ75
Năm ra mắt20232023
Kích thước / trọng lượng
Dài4.825 mm3.965 mm
Rộng1.815 mm1.720 mm
Cao1.835 mm1.580 mm
Chiều dài cơ sở2.800 mm2.513 mm
Khoảng sáng gầm218 mm182 mm
Trọng lượng bản thân2.775 kg1.360 kg
Trọng lượng toàn tải2.115 kg-
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý-260 lít
Dung tích bình nhiên liệu68 lít-
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmMitsubishiVinFast EV Platform
Treo trướcĐộc lập, tay nhún, lò xò cuộn với thanh cân bằngChưa cập nhật
Treo sauLiên kết 3 điểm với thanh cân bằngChưa cập nhật
Phanh trướcĐĩa thông gióĐĩa thông gió
Phanh sauĐĩa thông gióĐĩa
Lốp / la-zăng265/60R18Hợp kim 17 inch
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơMIVEC 2.4 I4Động cơ điện
Công suất181 mã lực134 mã lực
Mô-men xoắn430 Nm135 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số8ATĐơn cấp
Hệ dẫn độngAWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu)9,2 lít/100 km0,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngLithium
Dung lượng pin-37,23 kWh
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDKhông
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điệnKhông
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí8 inch8 inch
Apple CarPlayKhông
Android AutoKhông
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa00
Sạc không dâyKhôngKhông
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhông
Giữ phanh tự độngKhôngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhông
Kiểm soát hành trìnhKhông
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí66
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mùKhông
Camera lùi
Camera 360KhôngKhông
Hỗ trợ giữ lànKhôngKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhôngKhông
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến trước/sauKhôngKhông
Móc ghế trẻ em Isofix
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn1.130.000.000 VND529.000.000 VND
Giá bản cao nhất1.365.000.000 VND529.000.000 VND
Giá tham khảo1.130.000.000 VND529.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Mitsubishi Pajero Sport 2026: 50%VinFast VF 5 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.