So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Mitsubishi Triton 2026 vs BYD Dolphin 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Mitsubishi Triton 2026
Mitsubishi

Mitsubishi Triton 2026

Giá
655.000.000 VND
Công suất
201 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Bán tải cỡ trung
BYD Dolphin 2026
BYD

BYD Dolphin 2026

Giá
569.000.000 VND
Công suất
94 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

BYD Dolphin 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Mitsubishi Triton 2026 có công suất cao hơn. Mitsubishi Triton 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốMitsubishi Triton 2026BYD Dolphin 2026
Tổng quan
Hãng xeMitsubishiBYD
Phân khúcBán tải cỡ trungXe nhỏ hạng B
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ55
Năm ra mắt20242026
Kích thước / trọng lượng
Dài5.320 mm4.290 mm
Rộng1.865 mm1.770 mm
Cao1.795 mm1.570 mm
Chiều dài cơ sở3.130 mm2.700 mm
Khoảng sáng gầm228 mm155 mm
Trọng lượng bản thân-1.520 kg
Trọng lượng toàn tải-1.930 kg
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý-345 lít
Dung tích bình nhiên liệu--
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmMitsubishiBYD
Treo trướcĐộc lập, tay đoàn kép, lò xo cuộn, vơi thanh cân bằngMacPherson
Treo sauNhíp láThanh xoắn
Phanh trướcĐĩa thông gióĐĩa thông gió
Phanh sauTang trốngĐĩa
Lốp / la-zăng265/60R18195/60R16
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơMIVEC Bi-Turbo Diesel 2.4 - Euro 5Chưa cập nhật
Công suất201 mã lực94 mã lực
Mô-men xoắn470 Nm180 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số6AT1 cấp
Hệ dẫn độngAWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp0,1 lít/100 km0,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin-49,9 kWh
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự độngKhông
Gương gập/chỉnh điệnKhông
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí9 inch12,8 inch
Apple CarPlay
Android Auto
Bluetooth
Kết nối USBKhông
Số loa00
Sạc không dâyKhông
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhôngKhông
Giữ phanh tự độngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí79
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấpKhông
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mùKhông
Camera lùiKhông
Camera 360
Hỗ trợ giữ lànKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhông
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến trước/sauKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixChống bó cứng phanh, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn655.000.000 VND569.000.000 VND
Giá bản cao nhất924.000.000 VND569.000.000 VND
Giá tham khảo655.000.000 VND569.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Mitsubishi Triton 2026: 50%BYD Dolphin 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.