So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Peugeot Traveller 2026 vs Mitsubishi Pajero Sport 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Peugeot Traveller 2026
Peugeot

Peugeot Traveller 2026

Giá
1.499.000.000 VND
Công suất
150 mã lực
Tiêu hao
6.3 lít/100 km
Phân khúc
MPV cỡ lớn
Mitsubishi Pajero Sport 2026
Mitsubishi

Mitsubishi Pajero Sport 2026

Giá
1.130.000.000 VND
Công suất
181 mã lực
Tiêu hao
9.2 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ trung hạng D

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Mitsubishi Pajero Sport 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Mitsubishi Pajero Sport 2026 có công suất cao hơn. Peugeot Traveller 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Peugeot Traveller 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốPeugeot Traveller 2026Mitsubishi Pajero Sport 2026
Tổng quan
Hãng xePeugeotMitsubishi
Phân khúcMPV cỡ lớnXe cỡ trung hạng D
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ67
Năm ra mắt20212023
Kích thước / trọng lượng
Dài5.315 mm4.825 mm
Rộng1.935 mm1.815 mm
Cao2.030 mm1.835 mm
Chiều dài cơ sở3.275 mm2.800 mm
Khoảng sáng gầm170 mm218 mm
Trọng lượng bản thân2.270 kg2.775 kg
Trọng lượng toàn tải2.680 kg2.115 kg
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý989 lít-
Dung tích bình nhiên liệu70 lít68 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmPeugeotMitsubishi
Treo trướcMacPhersonĐộc lập, tay nhún, lò xò cuộn với thanh cân bằng
Treo sauĐộc lập, lò xo trụLiên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Phanh trướcĐĩaĐĩa thông gió
Phanh sauĐĩaĐĩa thông gió
Lốp / la-zăng215/60 R17265/60R18
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơHigh Pressure Direct Injection (HDi)MIVEC 2.4 I4
Công suất150 mã lực181 mã lực
Mô-men xoắn370 Nm430 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số6AT8AT
Hệ dẫn độngFWDAWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp6,3 lít/100 km9,2 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDKhông
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí7 inch8 inch
Apple CarPlay
Android Auto
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa00
Sạc không dâyKhôngKhông
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhông
Giữ phanh tự độngKhôngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển số
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí66
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mùKhông
Camera lùi
Camera 360KhôngKhông
Hỗ trợ giữ lànKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhôngKhông
Cảm biến áp suất lốpKhông
Cảm biến trước/sauKhôngKhông
Móc ghế trẻ em Isofix
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn1.499.000.000 VND1.130.000.000 VND
Giá bản cao nhất2.089.000.000 VND1.365.000.000 VND
Giá tham khảo1.499.000.000 VND1.130.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Peugeot Traveller 2026: 50%Mitsubishi Pajero Sport 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.