So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Suzuki Jimny 2026 vs Kia Soluto 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Suzuki Jimny 2026
Suzuki

Suzuki Jimny 2026

Giá
789.000.000 VND
Công suất
102 mã lực
Tiêu hao
7.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ cỡ A
Kia Soluto 2026
Kia

Kia Soluto 2026

Giá
386.000.000 VND
Công suất
94 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Kia Soluto 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Suzuki Jimny 2026 có công suất cao hơn. Kia Soluto 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Kia Soluto 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốSuzuki Jimny 2026Kia Soluto 2026
Tổng quan
Hãng xeSuzukiKia
Phân khúcXe nhỏ cỡ AXe nhỏ hạng B
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ45
Năm ra mắt20242021
Kích thước / trọng lượng
Dài3.480 mm4.300 mm
Rộng1.645 mm1.700 mm
Cao1.720 mm1.460 mm
Chiều dài cơ sở2.250 mm2.570 mm
Khoảng sáng gầm210 mm150 mm
Trọng lượng bản thân1.105 kg1.036 kg
Trọng lượng toàn tải-1.460 kg
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý377 lít475 lít
Dung tích bình nhiên liệu40 lít43 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmSuzukiKia
Treo trướcHệ thống treo phụ thuộc với trục cứng 3 liên kếtKiểu MacPherson
Treo sauHệ thống treo phụ thuộc với trục cứng 3 liên kếtThanh xoắn
Phanh trướcĐĩa thông gióĐĩa
Phanh sauTang trốngĐĩa
Lốp / la-zăng195/80R15mâm đúc hợp kim nhôm
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơXăng 1.5Kappa 1.4 Gasoline
Công suất102 mã lực94 mã lực
Mô-men xoắn130 Nm132 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số4ATTự động 4 cấp
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp7,1 lít/100 km0,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDKhông
Đèn tự độngKhôngKhông
Gương gập/chỉnh điệnKhông
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí8 inch7 inch
Apple CarPlayKhông
Android AutoKhông
BluetoothKhông
Kết nối USB
Số loa00
Sạc không dâyKhông
Ghế daKhông
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhông
Giữ phanh tự độngKhôngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí62
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéoKhông
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mùKhôngKhông
Camera lùiKhông
Camera 360KhôngKhông
Hỗ trợ giữ lànKhôngKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhôngKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhôngKhông
Cảm biến áp suất lốpKhôngKhông
Cảm biến trước/sauKhôngKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Cân bằng điện tử, Camera lùi
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn789.000.000 VND386.000.000 VND
Giá bản cao nhất789.000.000 VND449.000.000 VND
Giá tham khảo789.000.000 VND386.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Suzuki Jimny 2026: 50%Kia Soluto 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.